on the spur of the moment

on the spur of the moment

On a sunny afternoon, she bought a bouquet of flowers on the spur of the moment.

Định nghĩa

Thành ngữ (trạng từ): "On the spur of the moment" có nghĩa làm một việc đó một cách bột phát, theo cảm hứng nhất thời, không sự suy tính hay lên kế hoạch từ trước. diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức, dựa trên quyết định tức thời.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy quyết định đi Chicago một cách bột phát, không hề kế hoạch trước.)
  • ( ấy mua chiếc váy đắt tiền đó theo cảm hứng nhất thời sau đó đã hối hận.)
  • (Chúng tôi đặt máy bay đi Paris một cách đột xuất, không chuẩn bị trước.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng để nhấn mạnh tính chất bất ngờ, không kế hoạch của hành động, trái ngược với những hành động được suy tính kỹ lưỡng.
  • có thể đứng đầu câu, cuối câu hoặc giữa câu, nhưng thường đứng cuối câu để nhấn mạnh tính chất bột phát của hành động.
  • Có thể thay thế bằng trạng từ "spontaneously" (một cách tự phát) hoặc "impulsively" (một cách bốc đồng), nhưng "on the spur of the moment" mang sắc thái thành ngữ mạnh mẽ hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Spur-of-the-moment (tính từ ghép): dùng để mô tả một quyết định hoặc hành động bột phát. dụ: (một quyết định bột phát).
  • Spur (danh từ): cái thúc ngựa; nghĩa bóng sự thúc đẩy, kích thích. Thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh người cưỡi ngựa thúc ngựa chạy ngay lập tức không suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa
  • Impulsively: một cách bốc đồng, không suy nghĩ.
  • Spontaneously: một cách tự phát, không kế hoạch.
  • On an impulse: theo một sự thôi thúc nhất thời. dụ: (Anh ấy hành động theo một sự thôi thúc nhất thời.)
  • Without premeditation: không sự tính toán trước.
Các cụm từ thành ngữ liên quan
  • On a whim: theo một ý thích bất chợt, thường nhẹ nhàng hơn "on the spur of the moment". dụ: ( ấy mua chiếc theo một ý thích bất chợt.)
  • In the heat of the moment: trong lúc nóng giận hoặc xúc động mạnh, dẫn đến hành động bột phát. dụ: (Anh ấy đã nói điều đó trong lúc nóng giận.)
  • Follow one's impulse: làm theo sự thôi thúc của bản thân.
Thành ngữ liên quan
  • Strike while the iron is hot: hành động ngay khi cơ hội, nhưng thường ý thức hơn "on the spur of the moment". dụ: (Anh ấy quyết định rủ ấy đi chơi, nắm bắt cơ hội ngay.)
  • Off the top of one's head: nói hoặc làm điều đó không cần suy nghĩ kỹ, thường dùng cho việc đưa ra ý kiến hoặc ước lượng. dụ: (Tôi ước lượng ngay giá khoảng 100 đô la.)